ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiêu chuẩn nông nghiệp" (1件)
tiêu chuẩn nông nghiệp

日本語
名農林規格
類語検索結果 "tiêu chuẩn nông nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiêu chuẩn nông nghiệp" (0件)
フレーズはありませんでした。
